đa thời
Định nghĩa
- Phó từ:
- Phần lớn thời gian, hầu hết thời gian: "đa thời" chỉ một tần suất hoặc khoảng thời gian chiếm ưu thế, nghĩa là trong hầu hết các trường hợp hoặc trong phần lớn thời gian. Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, thường thấy trong văn bản cổ hoặc phong cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Đa thời, ông ấy sống ở nông thôn. (Phần lớn thời gian, ông ấy sống ở nông thôn.)
- Công việc này đa thời đòi hỏi sự kiên nhẫn. (Hầu hết thời gian, công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đa thời" trong văn phong cổ: Từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc văn bản lịch sử để diễn đạt ý "thường xuyên" hoặc "hầu như luôn luôn".
- Đa thời, dân làng phải chịu cảnh đói kém. (Phần lớn thời gian, dân làng phải chịu cảnh đói kém.)
Biến thể và từ gần giống
Đa phần (phó từ): phần lớn, hầu hết.
- Đa phần sinh viên đều thích học ngoại ngữ. (Hầu hết sinh viên đều thích học ngoại ngữ.)
Thường thường (phó từ): thông thường, phần lớn thời gian.
- Thường thường, anh ấy đi làm lúc 7 giờ sáng. (Phần lớn thời gian, anh ấy đi làm lúc 7 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Hầu hết: phần lớn, gần như tất cả.
- Phần lớn: chiếm tỉ lệ cao hơn.
- Thường xuyên: diễn ra nhiều lần, liên tục.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "đa thời".)